7 nước xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới năm 2025-2026
Thị trường gạo thế giới 2025–2026 đang đổi nhịp: không chỉ ai xuất nhiều, mà là ai giao đều – đúng chuẩn – giữ chất lượng đồng nhất theo từng lô.
Trong bài này, bạn sẽ có bức tranh nhanh về nhóm nước xuất khẩu lớn nhất (Ấn Độ, Việt Nam, Thái Lan, Pakistan, Mỹ…), kèm ước tính sản lượng và lợi thế cạnh tranh để bạn chọn đúng phân khúc cho sản phẩm của bạn, tìm cửa thị trường dễ vào hơn, và quan trọng nhất là tăng cơ hội chốt đơn lớn, ký hợp đồng dài hạn, doanh thu ổn định và biên lợi nhuận tốt hơn nhờ đi đúng chuẩn ngay từ đầu. Cùng bắt đầu ngay nhé.
| Hạng | Quốc gia | Sản lượng ước tính (Triệu tấn) | Đặc điểm chính |
|---|---|---|---|
| 1 | Ấn Độ | 22.0 - 24.0 | Thống trị về sản lượng và giá rẻ |
| 2 | Việt Nam | 7.9 - 8.1 | Gạo thơm, gạo chất lượng cao |
| 3 | Thái Lan | 7.0 - 7.5 | Gạo Jasmine, thương hiệu mạnh |
| 4 | Pakistan | 4.5 - 5.0 | Gạo Basmati và gạo trắng giá rẻ |
| 5 | Hoa Kỳ | 2.1 - 2.4 | Công nghệ cao, thị trường Mỹ Latinh |
| 6 | Myanmar | ~2.0 | Cung cấp chính cho Trung Quốc |
| 7 | Uruguay | ~1.0 | Gạo sạch, canh tác hiện đại |
1. Ấn Độ (India)
Ấn Độ vẫn là nước xuất khẩu gạo số 1, với quy mô vượt trội so với phần còn lại của thị trường. Theo các báo cáo dự báo cho giai đoạn 2025–2026, nước này nắm khoảng 40% thị phần gạo toàn cầu, tạo ra lợi thế rất lớn về nguồn cung và khả năng “điều tiết giá” trên thị trường quốc tế.
Trong giai đoạn gần đây, việc nới/dỡ một phần các biện pháp hạn chế xuất khẩu gạo trắng vào cuối năm 2024 giúp dòng hàng xuất khẩu được khơi thông trở lại. Nhờ đó, sản lượng xuất khẩu của Ấn Độ đạt khoảng 22–24 triệu tấn/năm trong giai đoạn 2025–2026.
Về đặc điểm cạnh tranh, Ấn Độ mạnh ở sản lượng lớn, giá cạnh tranh, đồng thời có cơ cấu sản phẩm rộng (gạo trắng phổ thông đến gạo đồ, gạo thơm). Đây là lý do nước này thường giữ vai trò “đầu tàu” trong các biến động cung–cầu gạo thế giới.

2. Việt Nam
Việt Nam duy trì nhóm dẫn đầu và nằm ở vị trí thứ 2 trong giai đoạn 2025–2026, mức xếp hạng có thể dao động theo mùa vụ và tốc độ giao hàng. Khối lượng xuất khẩu ước tính khoảng 7,9–8,1 triệu tấn/năm, cho thấy năng lực nguồn cung ổn định và khả năng đáp ứng hợp đồng số lượng lớn.
Điểm nổi bật của Việt Nam nằm ở xu hướng nâng chất lượng và tăng giá trị thay vì chỉ tăng khối lượng. Tỷ trọng các dòng gạo thơm, gạo chất lượng cao (ví dụ nhóm sản phẩm như ST25) ngày càng tăng, giúp cải thiện biên lợi nhuận và tạo khác biệt so với gạo phổ thông.
Song song, Việt Nam thúc đẩy các mô hình gạo phát thải thấp, hướng đến nhóm khách hàng coi trọng tiêu chuẩn môi trường và truy xuất nguồn gốc. Nhờ vậy, Việt Nam có lợi thế khi thâm nhập hoặc mở rộng tại các thị trường yêu cầu cao như EU, Nhật Bản, cũng như các đối tác mua theo chuẩn chất lượng, an toàn thực phẩm.
Và nếu bạn có nguồn cung gạo lớn, ổn định và chất lượng, đây là sản phẩm “dễ chốt hợp đồng lớn” vì đáp ứng được 3 điều đối tác quan tâm nhất: đúng chất – đúng số – đúng lịch, từ đó giảm rủi ro đứt gãy, giữ uy tín và mở ra cơ hội ký đơn dài hạn với giá trị cao hơn. Đồng thời, khi đi theo kênh xuất khẩu/đối tác chuẩn cao, doanh thu thường ổn định hơn theo hợp đồng và biên lợi nhuận có thể cao hơn khoảng 15–25% so với bán tại thị trường nội địa (tùy phân khúc gạo, tiêu chuẩn chất lượng và điều kiện giao hàng).

3. Thái Lan (Thailand)
Thái Lan thường được dự báo ở top 3, với khối lượng xuất khẩu khoảng 7,2–7,5 triệu tấn/năm trong giai đoạn 2025–2026. Đây là đối thủ cạnh tranh trực tiếp của Việt Nam, đặc biệt trong nhóm gạo chất lượng cao.
Lợi thế cốt lõi của Thái Lan là thương hiệu lâu đời và “định vị” mạnh ở phân khúc gạo thơm, trong đó nổi bật là gạo Jasmine. Thái Lan thường ưu tiên giá trị xuất khẩu (giá bán tốt, hình ảnh thương hiệu) thay vì chạy theo sản lượng bằng mọi giá.
Vì tập trung vào chất lượng và thương hiệu, có những thời điểm khối lượng xuất khẩu của Thái Lan có thể thấp hơn Việt Nam, nhưng nước này vẫn giữ được sức cạnh tranh nhờ giá bán và độ nhận diện ở các thị trường trung–cao cấp.

4. Pakistan
Pakistan được dự báo duy trì vị trí top 4, với khối lượng xuất khẩu khoảng 4,5–5,0 triệu tấn/năm. Nước này đặc biệt mạnh trong mảng gạo thơm đặc sản, và là một trong các nguồn cung quan trọng cho nhiều thị trường đang tăng nhu cầu.
Thế mạnh nổi bật của Pakistan là gạo Basmati, một dòng gạo có hương thơm và đặc tính hạt riêng biệt. Pakistan thường cạnh tranh trực diện với Ấn Độ ở nhóm sản phẩm này, và có chỗ đứng tốt nhờ chất lượng ổn định cùng chiến lược giá phù hợp.
Về thị trường, Pakistan có lợi thế tại Trung Đông và châu Phi, nơi nhu cầu nhập khẩu cao và chuỗi phân phối đã hình thành mạnh. Điều này giúp Pakistan duy trì đầu ra tương đối vững, ngay cả khi thị trường gạo toàn cầu biến động theo chính sách và thời tiết.
5. Hoa Kỳ (USA)
Mỹ là nước xuất khẩu gạo lớn nhất ngoài châu Á, thường đứng ở nhóm top 5. Giai đoạn 2025–2026, khối lượng xuất khẩu dự báo khoảng 2,1–2,5 triệu tấn/năm, thấp hơn nhóm châu Á nhưng lại có lợi thế về tiêu chuẩn và chuỗi cung ứng.
Cơ cấu sản phẩm của Mỹ thiên về các giống gạo hạt trung và hạt dài, phù hợp với nhu cầu của một số thị trường đặc thù. Mỹ cũng thường nổi bật ở khả năng cơ giới hóa, kiểm soát chất lượng, tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, và tính ổn định trong giao hàng.
Các thị trường chính của Mỹ thường gồm Mexico, Trung Mỹ, và một phần các thị trường phát triển như Nhật Bản, Canada. Đây là nhóm đối tác có nhu cầu ổn định và đánh giá cao tiêu chuẩn chất lượng, tạo nền tảng cho xuất khẩu gạo Mỹ duy trì đều qua các năm.
6. Myanmar (Miến Điện)
Myanmar là một nguồn cung quan trọng trong khu vực, dù bối cảnh nội bộ có nhiều biến động. Trong giai đoạn 2025–2026, nước này thường được nhắc đến với sản lượng xuất khẩu trên 2 triệu tấn/năm, giúp Myanmar giữ vị trí trong nhóm xuất khẩu lớn của thế giới.
Điểm đáng chú ý là Myanmar có lợi thế về địa lý và luồng thương mại khu vực, đặc biệt với Trung Quốc. Ngoài ra, Myanmar cũng cung ứng cho một số thị trường Đông Nam Á như Philippines, tùy theo nhu cầu nhập khẩu từng thời điểm.
Trong thực tế, tốc độ xuất khẩu của Myanmar có thể chịu ảnh hưởng bởi yếu tố logistics, chính sách nội địa và biến động thương mại. Tuy nhiên, với nền sản xuất lúa gạo sẵn có, Myanmar vẫn thường duy trì vai trò là nguồn cung bổ sung quan trọng cho khu vực.
7. Uruguay và Brazil
Uruguay và Brazil thường xuất hiện ở nhóm tiếp theo sau các “ông lớn” châu Á và Mỹ, đóng vai trò nguồn cung đáng kể của Nam Mỹ. Hai nước này có thể hoán đổi vị trí tùy theo mùa vụ và điều kiện xuất khẩu từng năm.
Với Uruguay, điểm mạnh thường được nhắc đến là mô hình canh tác hiện đại, cơ giới hóa cao, quản lý đồng ruộng bài bản và định hướng chất lượng. Nhờ vậy, khối lượng xuất khẩu thường khoảng 0,8–1,0 triệu tấn/năm, nhưng lại có hình ảnh tốt ở một số thị trường ưu tiên chất lượng.
Trong khi đó, Brazil chủ yếu phục vụ nhu cầu của Mỹ Latinh và một phần châu Phi, đóng vai trò nhà cung cấp linh hoạt theo nhu cầu khu vực. Brazil có lợi thế về thị trường gần, logistics nội vùng, và khả năng điều phối nguồn cung theo từng giai đoạn.
Dưới đây là lời kết viết lại theo hướng phù hợp cho chủ đề “các nước xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới” (giữ giọng rõ ràng, thực chiến như bản của bạn, nhưng mở rộng bối cảnh – không còn riêng Philippines):
Lời kết
Trên đây là bức tranh tổng quan giúp bạn nhìn rõ nhóm các nước xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới và lý do vì sao thứ hạng có thể thay đổi theo mùa vụ, giá, logistics và tốc độ giao hàng. Dù bạn đang theo dõi Việt Nam, Thái Lan, Ấn Độ hay Pakistan, điểm chung của cuộc chơi xuất khẩu gạo không nằm ở “ai bán nhiều hơn”, mà nằm ở ai giao ổn định hơn – đúng chuẩn hơn – và giữ được chất lượng đồng đều theo từng lô.
Chỉ cần bạn kiểm soát chặt khâu pháp lý (giấy phép nhập khẩu, yêu cầu kiểm dịch/khử trùng, tiêu chuẩn nhãn mác – bao bì, điều kiện kiểm tra chất lượng), cộng thêm việc làm tốt lô đầu tiên (hàng tới đẹp, ít lỗi, đủ chứng thư, chứng từ khớp và thông quan trơn tru), khả năng khách đặt lại theo tháng hoặc theo đợt sẽ cao hơn rất nhiều. Một lô đầu “trơn tru” chính là cách nhanh nhất để mở khóa niềm tin và từ đó tăng dần sản lượng một cách bền vững.
Nếu bạn muốn đi nhanh và làm đúng ngay từ đầu, bạn có thể kết nối với Matching Vietnam để được hỗ trợ thực tế: kết nối khách mua phù hợp theo phân khúc (gạo phổ thông/gạo thơm/gạo chất lượng cao), đồng hành tới khi ra lô đầu tiên, và hỗ trợ logistics – chứng từ để đơn hàng chạy trơn tru.
Liên hệ tư vấn miễn phí – Matching Vietnam
📞 0585 131 087
✉️ ceo@matchingvietnam.com
📍 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Cầu Giấy, Hà Nội